越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giấy phép đăng ký xe” (1)
giấy phép đăng ký xe

英语
名Vehicle registration card
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
相关词“giấy phép đăng ký xe” (0)
未找到相关词。
短语“giấy phép đăng ký xe” (1)
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
